Doanh nghiệp

36 doanh nghiệp xuất khẩu chất lượng tại Sơn Đông — lọc theo thị trường.

山东荣信水产集团

HALAL
Địa điểm日照
Sản phẩm chính冷冻虾、章鱼、鱼糜、即食海鲜
Thị trường xuất khẩu 东盟 日韩 欧盟
Giá tham khảo FOB Qingdao冷冻虾制品 2200-3200美元/吨

青岛万福集团

Địa điểm青岛
Sản phẩm chính冷冻菠菜、冷冻混合蔬菜、腌渍蔬菜
Thị trường xuất khẩu 东盟 日韩 中东
Giá tham khảo FOB Qingdao冷冻蔬菜 850-1200美元/吨

青岛九联集团

Địa điểm青岛莱西
Sản phẩm chính冷冻禽肉、熟制禽肉
Thị trường xuất khẩu 东盟 欧盟 日韩
Giá tham khảo FOB Qingdao冷冻鸡肉 1700-2500美元/吨

山东得利斯食品

HALAL
Địa điểm潍坊诸城
Sản phẩm chính冷冻猪肉、预制肉制品
Thị trường xuất khẩu 东盟 中东
Giá tham khảo FOB Qingdao冷冻肉制品 2000-2800美元/吨

山东凤祥集团

HALAL
Địa điểm聊城阳谷
Sản phẩm chính冷冻禽肉、熟制禽肉预制菜
Thị trường xuất khẩu 东盟 中东 日韩 欧盟
Giá tham khảo FOB Qingdao冷冻鸡肉 1700-2500美元/吨

临朐春冠食品

Địa điểm潍坊临朐
Sản phẩm chính朗德鹅肝、鹅肉制品
Thị trường xuất khẩu 东盟 中东
Giá tham khảo FOB Qingdao鹅肝制品 4500-7000美元/吨

烟台北方安德利果汁

HALAL
Địa điểm烟台
Sản phẩm chính浓缩苹果汁、冻干果蔬、果浆
Thị trường xuất khẩu 东盟 欧盟 中东
Giá tham khảo FOB Qingdao浓缩苹果汁 1100-1600美元/吨

泗水利丰食品

Địa điểm济宁泗水
Sản phẩm chính甘薯淀粉、薯类加工制品
Thị trường xuất khẩu 东盟 中东
Giá tham khảo FOB Qingdao甘薯淀粉 550-750美元/吨

德州百龙创园生物

HALAL
Địa điểm德州禹城
Sản phẩm chính阿洛酮糖、抗性糊精、功能糖原料
Thị trường xuất khẩu 东盟 日韩 欧盟 中东
Giá tham khảo FOB Qingdao阿洛酮糖 4200-5000美元/吨

山东绿健生物

HALAL
Địa điểm德州禹城
Sản phẩm chính木糖醇、麦芽糖醇、功能性糖醇原料
Thị trường xuất khẩu 东盟 日韩 欧盟
Giá tham khảo FOB Qingdao糖醇原料 2200-3000美元/吨

山东梦思香食品

Địa điểm聊城
Sản phẩm chính杂粮粥料、五谷膳食原料、药食同源杂粮制品
Thị trường xuất khẩu 东盟
Giá tham khảo FOB Qingdao杂粮预混料 600-950美元/吨

菏泽嘉宏脱水食品

Địa điểm菏泽
Sản phẩm chính脱水蔬菜、蔬菜干制品
Thị trường xuất khẩu 东盟 日韩 中东
Giá tham khảo FOB Qingdao脱水青菜 2400-4600美元/吨